一、单选题 (共6题,每题5分,共30分)
I. Trắc nghiệm (6 câu, 5đ/câu)
1、电池片拆包后,如果不使用,最多能放置多久(时效性)? Sau khi mở bao pin, nếu không sử dụng thì được để tối đa bao lâu (thời hạn)?
A.1小时 (1H)
B.4小时 (4H)
C.8小时 (8H)
D.24小时 (24H)
焊带拆包后,时效性(使用期限)是多少? Sau khi mở bao dây hàn, thời hạn sử dụng là bao lâu?
A.4小时 (4H)
B.6小时 (6H)
C.12小时 (12H)
D.24小时 (24H)
生产中,划片深度测试需要多久做一次? Trong sản xuất, kiểm tra độ sâu vết cắt bao lâu làm một lần?
A.每2小时 (2H/lần)
B.每6小时 (6H/lần)
C.每天1次 (1 ngày/lần)
D.每周1次 (1 tuần/lần)
拿取焊带卷轴时,正确的放置方式是? Khi lấy cuộn dây hàn, cách đặt đúng là gì?
A.竖着放 (Đặt thẳng đứng)
B.横着平放 (Đặt nằm ngang)
C.随便放 (Đặt tùy ý)
D.扔在地上 (Vứt xuống đất)
在进行换焊带、换电池片或保养时,第一步要做什么? Khi thay dây hàn, thay pin hoặc bảo dưỡng, bước đầu tiên phải làm gì?
A.叫班长 (Gọi trưởng ca)
B.直接用手弄 (Dùng tay làm luôn)
C.暂停设备 (Tạm dừng thiết bị)
D.填写报表 (Viết báo cáo)
如果焊机要停机超过12小时,焊带应该怎么处理? Nếu máy hàn dừng quá 12 giờ, dây hàn cần xử lý thế nào?
A.剪断扔掉 (Cắt bỏ vứt đi)
B.不用管 (Không cần quan tâm)
C.用缠绕膜包裹 (Bọc bằng màng chít)
D.拆下来退库 (Tháo ra trả kho)
二、多选题 (共4题,每题5分,共20分)
II. Chọn nhiều đáp án (4 câu, 5đ/câu)
1、电池片上料前,我们要检查哪些外观问题? Trước khi nạp pin, cần kiểm tra những lỗi ngoại quan nào?
A.崩边 (Mẻ cạnh)
B.缺角 (Sứt góc)
C.碎片 (Mảnh vỡ)
D.包装箱颜色 (Màu thùng đóng gói)
焊机开机前,需要确认哪些功能已开启? Trước khi khởi động máy hàn, cần xác nhận đã bật những chức năng nào?
A.EL检测 (Kiểm tra EL)
B.AI检测 (Kiểm tra AI)
C.音乐播放 (Phát nhạc)
D.划片深度合格 (Độ sâu cắt đạt chuẩn)
关于安全操作,以下哪些是禁止的? Về thao tác an toàn, những điều nào sau đây là bị cấm?
A.机器运行时把手伸进去 (Đưa tay vào khi máy đang chạy)
B.不戴安全帽换料 (Thay liệu không đội mũ bảo hộ)
C.用金属工具刮吸嘴 (Dùng dụng cụ kim loại cạo đầu hút)
D.按下急停按钮 (Nhấn nút dừng khẩn cấp khi cần)
焊带连接时,要注意什么? Khi nối dây hàn, cần chú ý gì?
A.两根焊带要平齐 (Hai dây hàn phải phẳng)
B.接头不能太厚 (Mối nối không được quá dày)
C.必须穿过感应轴 (Phải đi qua trục cảm ứng)
D.可以打结连接 (Có thể buộc thắt nút)
三、判断题 (共5题,每题10分,共50分) III. Đúng/Sai (5 câu, 10đ/câu)
1、换焊带的时候,必须先按“暂停”,确认机器停了再操作。 (Khi thay dây hàn, phải ấn "Tạm dừng" trước, xác nhận máy dừng rồi mới thao tác.)
电池片很贵,所以如果不小心掉在地上,捡起来擦擦可以直接用。 (Pin rất đắt, nên nếu lỡ làm rơi xuống đất, nhặt lên lau sơ là dùng được ngay.)
清洁吸嘴可以用硬的铁刷子用力刷。 (Vệ sinh đầu hút có thể dùng bàn chải sắt cứng chà mạnh.)( )
焊带卷轴不可以竖立放置,容易导致乱线。 (Cuộn dây hàn không được để thẳng đứng, dễ gây rối dây.)
只要机器不报警,划片深度切深一点或浅一点没关系。 (Miễn là máy không báo lỗi, vết cắt sâu hay nông một chút cũng không sao.)