工序 12:层叠返修 (Sửa chữa xếp lớp)


姓名 Họ tên
    ____________
工号 Mã nv
    ____________
部门 Bộ phận
    ____________
一、单选题 (共6题,每题5分,共30分)
 I. Trắc nghiệm (6 câu, 5đ/câu)
1、层叠返修工位使用的电烙铁温度标准范围是多少? Phạm vi tiêu chuẩn của nhiệt độ mỏ hàn sử dụng tại trạm sửa chữa xếp lớp là bao nhiêu? 
A.300 ± 10℃
B.340 ± 20℃
C.380 ± 20℃
D.410 ± 10℃
如果不良为电池片正面虚焊或焊带偏移,SOP要求的正确返修方式是? Nếu lỗi là hàn giả hoặc lệch dây hàn ở mặt trước pin, phương pháp sửa chữa đúng theo SOP là gì? 
A.直接在玻璃面上焊接 (Hàn trực tiếp trên mặt kính)
B.翻折到铺垫高温布的背板上进行返修 (Lật ngược lại đặt lên tấm nền có lót vải chịu nhiệt để sửa chữa)
C.剪断扔掉 (Cắt bỏ vứt đi)
D.不用处理 (Không cần xử lý)
补焊作业完成后,必须使用什么清洁栅线周围的助焊剂残留? Sau khi hàn bù xong, bắt buộc phải dùng gì để làm sạch chất trợ hàn còn sót lại quanh đường lưới? 
A.自来水 (Nước máy)
B.酒精 (Cồn)
C. 硅胶 (Keo silicon)
D.干布 (Vải khô)
汇流条引线焊接折弯搭接焊盘长度要求大于多少? Yêu cầu chiều dài chồng lên của mối hàn dây dẫn thanh cái và đệm hàn phải lớn hơn bao nhiêu? 
A.1mm
B.2mm
C. 3mm
D.5mm
电烙铁超过多少分钟不使用时,需对烙铁头上锡保护并关闭电源? Khi mỏ hàn không sử dụng quá bao nhiêu phút, cần tráng thiếc bảo vệ đầu mỏ hàn và tắt nguồn? 
A.5分钟 (5 phút)
B.10分钟 (10 phút)
C. 15分钟 (15 phút)
D.30分钟 (30 phút)
双玻组件合片后,需要重新补装什么物料? Sau khi hợp kính module kính đôi, cần lắp lại vật liệu gì? 
A.绝缘胶带 (Băng keo cách điện)
B.高温布小块 (Miếng vải chịu nhiệt nhỏ)
C. 汇流条 (Thanh cái)
D.EVA长条 (Dải EVA dài)
二、多选题 (共4题,每题5分,共20分)
II. Chọn nhiều đáp án (4 câu, 5đ/câu)
1、层叠返修工位需要用到的主要工具包括哪些? Các dụng cụ chính cần dùng tại trạm sửa chữa xếp lớp bao gồm những gì? 
A.电烙铁 (Mỏ hàn điện)
B.斜口钳 (Kìm cắt chéo)
C.扫码枪 (Súng quét mã)
D.聚酰亚胺膜 (Màng polyimide)
关于焊带偏移的返修,以下操作步骤正确的有? Về sửa chữa lỗi lệch dây hàn, các bước thao tác nào sau đây là đúng? 
A.使用聚酰亚胺膜插入偏移焊带起焊点处 (Dùng màng polyimide chèn vào điểm bắt đầu của dây hàn bị lệch)
B.烙铁与聚酰亚胺膜同步迅速缓慢挑起焊带 (Dùng mỏ hàn và màng polyimide đồng bộ nâng dây hàn lên nhanh chóng nhưng từ từ)
C.直接用手扯下来 (Dùng tay giật trực tiếp ra)
D.涂抹助焊剂重新焊接 (Bôi chất trợ hàn và hàn lại)
返修完成后的自检内容包括哪些? Nội dung tự kiểm tra sau khi hoàn thành sửa chữa bao gồm những gì? 
A.所有不良已修复完毕 (Tất cả các lỗi đã được sửa xong)
B.返修位置无锡渣残留 (Vị trí sửa chữa không còn xỉ thiếc)
C.片间距/串间距符合要求 (Khoảng cách phiến/khoảng cách chuỗi đạt yêu cầu)
D.只要焊上了就行 (Chỉ cần hàn dính là được)
关于双玻组件的返修操作,以下说法正确的有? Về thao tác sửa chữa module kính đôi, các phát biểu sau đây là đúng? 
A.需取下背玻引线处的高温布小块 (Cần tháo miếng vải chịu nhiệt nhỏ ở chỗ dây dẫn kính sau)
B.按下按钮升起背玻掀开EVA (Nhấn nút nâng kính sau lên và lật EVA ra)
C. 返修完成后需按下“完成”按钮合上玻璃 (Sau khi sửa xong cần nhấn nút "Hoàn tất" để đóng kính)
D.不需要弯折引出线 (Không cần uốn cong dây dẫn)
三、判断题 (共5题,每题10分,共50分) III. Đúng/Sai (\5 câu, 10đ/câu)
1、返修前必须先扫描背面条码,查看不良类型后再进行作业。( ) (Trước khi sửa chữa phải quét mã vạch mặt sau, xem loại lỗi rồi mới tiến hành thao tác .) 
电烙铁温度点检频率为每12小时一次,清洁海绵每12小时清洁一次。( ) (Tần suất kiểm tra nhiệt độ mỏ hàn là 12 giờ một lần, bọt biển làm sạch được vệ sinh 12 giờ một lần.) 
对于电池片背面的虚焊,必须要把电池片翻过来才能修。( ) (Đối với lỗi hàn giả ở mặt sau pin, bắt buộc phải lật pin lại mới sửa được .)
返修时,栅线周围的助焊剂残留可以不用清理,直接流下去。( ) (Khi sửa chữa, chất trợ hàn còn sót lại quanh đường lưới có thể không cần làm sạch, cho trôi đi luôn.)
5、剪片返修时,应在专用串上使用斜口指甲剪沿背面切割面与第一个银浆点中间位置剪下。( ) (Khi sửa chữa cắt phiến, nên dùng kìm cắt móng chéo trên chuỗi chuyên dụng cắt dọc theo vị trí giữa mặt cắt phía sau và điểm keo bạc đầu tiên.) 

18题 | 被引用0次

模板修改
使用此模板创建