工序 5:串返修 (Sửa chữa chuỗi pin) Công đoạn 5: Sửa chữa chuỗi pin


姓名 Họ Tên
    ____________
工号 Mã NV
    ____________
部门 Bộ phận
    ____________
一、单选题 (共6题,每题5分,共30分)
I. Trắc nghiệm (6 câu, 5đ/câu)
1、串返修工位使用的电烙铁温度标准范围是多少? Phạm vi tiêu chuẩn của nhiệt độ mỏ hàn sử dụng tại trạm sửa chữa chuỗi là bao nhiêu? 
A.300 ± 10℃
B.340 ± 20℃
C.380 ± 20℃
D.410 ± 10℃
电烙铁温度的点检频率是多久一次? Tần suất kiểm tra nhiệt độ mỏ hàn là bao lâu một lần? 
A.每4小时 (4H/lần)
B.每8小时 (8H/lần)
C.每12小时 (12H/lần)
D.每周 (Hàng tuần)
如果电池片正面出现虚焊或焊带偏移,SOP要求的正确返修方式是? Nếu mặt trước của pin bị hàn giả hoặc lệch dây hàn, phương pháp sửa chữa đúng theo SOP là gì? 
A.直接在当前位置焊接 (Hàn trực tiếp tại vị trí hiện tại)
B.翻折到铺垫高温布的背板上进行返修 (Lật ngược lại đặt lên tấm nền có lót vải chịu nhiệt để sửa chữa)
C.剪断扔掉 (Cắt bỏ vứt đi)
D.用手按住焊接 (Dùng tay giữ chặt để hàn)
返修后的电池串,其物料时效性(有效时间)通常管控在多少小时以内? Thời hạn sử dụng (thời gian hiệu lực) của chuỗi pin sau khi sửa chữa thường được kiểm soát trong vòng bao nhiêu giờ? 
A.2小时 (2H)
B.4小时 (4H)
C.8小时 (8H)
D.24小时 (24H)
在进行剪片返修时,应使用什么工具进行切割? Khi thực hiện sửa chữa cắt phiến, nên sử dụng dụng cụ gì để cắt? 
A.美工刀 (Dao rọc giấy)
B.手撕 (Xé bằng tay)
C.斜口指甲剪/专用剪刀 (Kìm cắt móng chéo/Kéo chuyên dụng)
D.老虎钳 (Kìm răng)
补焊完成后,必须使用什么清洁栅线周围的助焊剂残留? Sau khi hàn bù xong, bắt buộc phải dùng gì để làm sạch chất trợ hàn còn sót lại quanh đường lưới? 
A.自来水 (Nước máy)
B.酒精 (Cồn)
C.硅胶 (Keo silicon)
D.干布直接擦 (Lau trực tiếp bằng vải khô)
二、多选题 (共4题,每题5分,共20分) II. Chọn nhiều đáp án (4 câu, 5đ/câu)
1、串返修完成后,员工必须进行的自检内容包括哪些? Sau khi sửa chữa xong, nhân viên bắt buộc phải tự kiểm tra những nội dung nào?
A.所有不良已修复完毕 (Tất cả các lỗi đã được sửa xong)
B.返修位置无锡渣、脏污残留 (Vị trí sửa chữa không còn xỉ thiếc, bẩn)
C.串间距、片间距符合要求 (Khoảng cách chuỗi, khoảng cách phiến đạt yêu cầu)
D.电池片颜色是否好看 (Màu sắc pin có đẹp không)
关于焊带偏移的返修,以下操作步骤正确的有? Về sửa chữa lỗi lệch dây hàn, các bước thao tác nào sau đây là đúng? 
A.使用聚酰亚胺膜(高温胶带)插入偏移焊带起焊点处 (Dùng màng polyimide chèn vào điểm bắt đầu của dây hàn bị lệch)
B.烙铁配合胶带迅速缓慢挑起焊带 (Dùng mỏ hàn phối hợp với băng keo nâng dây hàn lên nhanh chóng nhưng từ từ)
C.直接用手把焊带扯下来 (Dùng tay giật trực tiếp dây hàn ra)
D.涂抹助焊剂重新焊接 (Bôi chất trợ hàn và hàn lại)
串返修工位需要用到的工具和材料主要有哪些? Trạm sửa chữa chuỗi cần sử dụng những dụng cụ và vật liệu chính nào?
A.电烙铁 (Mỏ hàn điện)
B.助焊剂 酒精 (Chất trợ hàn Cồn)
C.扫码枪 (Súng quét mã)
D.叉车 (Xe nâng)
安全操作注意事项中,严禁的行为包括? Trong các lưu ý về thao tác an toàn, các hành vi bị nghiêm cấm bao gồm? 
A.手直接触摸烙铁发热部位 (Tay chạm trực tiếp vào phần nóng của mỏ hàn)
B.不佩戴劳保手套作业 (Làm việc không đeo găng tay bảo hộ)
C.烙铁长时间不用不关电源/不休眠 (Để mỏ hàn lâu không dùng mà không tắt nguồn/không để chế độ ngủ)
D.使用酒精清洁焊接区域 (Dùng cồn vệ sinh vùng hàn)
三、判断题 (共5题,每题10分,共50分) III. Đúng/Sai (5 câu, 10đ/câu)
1、发现电池串虚焊,可以直接拿烙铁烫一下就行,不需要涂助焊剂。( ) (Phát hiện chuỗi pin bị hàn giả, có thể dùng mỏ hàn chấm trực tiếp là được, không cần bôi chất trợ hàn.)
烙铁温度点检结果必须记录在《焊接温度点检表》上。( ) (Kết quả kiểm tra nhiệt độ mỏ hàn bắt buộc phải ghi vào "Bảng kiểm tra nhiệt độ hàn".)
返修电池片正面时,为了方便,可以直接在输送带或普通桌面上焊接,不用垫高温布。( ) (Khi sửa mặt trước pin, để thuận tiện, có thể hàn trực tiếp trên băng tải hoặc bàn thường, không cần lót vải chịu nhiệt.)
剪片返修时,要沿着背面切割面与第一个银浆点中间位置剪下。( ) (Khi sửa chữa cắt phiến, phải cắt dọc theo vị trí giữa mặt cắt phía sau và điểm keo bạc đầu tiên.)
返修完的电池串,如果有多余的锡珠(锡渣),必须清理干净才能流下去。( ) (Chuỗi pin sau khi sửa xong, nếu có hạt thiếc dư (xỉ thiếc), bắt buộc phải dọn sạch mới được chuyển đi.)

18题 | 被引用0次

模板修改
使用此模板创建