测试(家长卷)越南华人家庭语言规划及华语传承问卷调查表QUY HOẠCH NGÔN NGỮ VÀ THỪA KẾ Tiếng HoaTRONG GIA ĐÌNH NGƯỜI VIỆT GỐC HOA TẠI VIỆT NAM (BẢN PHỤ HUYNH)
您好!我是中国广西大学的一名硕士研究生,此次调查问卷仅用于越南华人家庭语言规划及华语传承研究。调查内容和结果不会用作任何商业用途,仅供学术研究使用,我将对您的资料严格保密。为了保证调查结果的科学性,请您如实回答下列问题。衷心感谢您对本研究的支持!
Xin chào mọi người!mình là sinh viên Thạc sĩ năm 3 trường đại học Quảng Tây(GUANGXI Univercity).Hiện tại mình đang trong quá trình viết luận văn tốt nghiệp với chủ đề:”khảo sát quy hoạch và kế thừa Tiếng Hoa trong các gia đình người Việt gốc Hoa tại Việt Nam”.Để luận văn được hoàn thiện rất mong mọi người giành chút thời gian để điền phiếu khảo sát này.Nội dung và kết quả điều tra chỉ sử dụng cho nghiên cứu học thuật, mình sẽ giữ bí mật tuyệt đối thông tin của bạn.Rất mong được sự giúp đỡ của mọi người.Mình xin chân thành cảm ơn!
*1. 您是第几代华人移民?
Bạn là người Hoa Kiều nhập cư thế hệ thứ?
*2. 您的哪些家庭成员是华人?
Các thành viên người Hoa trong gia đình bạn?
华人
Người Hoa
非华人
Không phải người Hoa
不知道
Không rõ
*3. 您的年龄是?
Độ tuổi của bạn là?
*4. 您的性别是?
Giới tính của bạn là?
*5. 您的学历是?
Trình độ học vấn của bạn?
*6. 您的职业是?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
*7. 您的家庭年收入是多少?
Thu nhập hàng năm của gia đình bạn là bao nhiêu?
*8. 您目前居住的社区是由哪些人构成的?
Thành phần của khu dân cư bạn sinh sống?
*9. 您的家庭中有没有经常说华语的长辈与您生活在一起?
Gia đình bạn có người lớn tuối sống chung thường xuyên nói tiếng Hoa?
*10. 您觉得自己的身份是?
Bạn tự cảm thấy thân phận của mình là gì ?
*11. 请仔细阅读以下陈述,并在“完全不赞同、比较不赞同、无所谓、比较赞同、非常赞同”这五个选项中选取您认为最符合的一个。
Vui lòng đọc kỹ các câu sau, và chọn một câu mà bạn cho là phù hợp nhất trong năm phương án “hoàn toàn đồng ý,đồng ý,không đồng ý, rất không đồng ý,không quan trọng”.
“华语”指以普通话为核心,但包含各种形式汉语变体的华人共同语,例如汉语方言潮州话、台湾的语言等 !
"Tiếng Hoa" với tiếng phổ thông là trung tâm, nhưng chứa đựng nhiều biến thể trong Tiếng Hoa, chẳng hạn như tiếng triều châu, tiếng trung quốc của đài loan, v.v
非常赞同
Hoàn toàn đồng ý
比较赞同
Đồng ý
比较不赞同
Không đồng ý
完全不赞同
Hoàn toàn không đồng ý
无所谓
Không quan trọng
华语很好听
Tiếng Hoa nghe rất hay
当我听到或说华语时,我会觉得很亲切
Tôi cảm thấy thân thiện khi nghe hoặc nói tiếng Hoa
我觉得华语容易学
Tôi cảm thấy tiếng Hoa rất dễ học
华语对我来说有用
Tiếng Hoa cần thiết đối với tôi
越南语很好听
Tiếng Việt nghe rất hay
当我听到或说越南语时,我会觉得很亲切
Tôi cảm thấy thân thiện khi nghe hoặc nói tiếng Việt
我觉得越南语容易学
Tôi cảm thấy tiếng Việt rất dễ học
越南语对我来说有用
Tiếng Việt cần thiết đối với tôi
英语很好听
Tiếng Anh nghe rất hay
当我听到或说英语时,我会觉得很亲切
Tôi cảm thấy thân thiện khi nghe hoặc nói tiếng Anh
我觉得英语容易学
Tôi cảm thấy tiếng Anh rất dễ học
英语对我来说有用
Tiếng Anh cần thiết đối với tôi
华语是华人的身份象征
Tiếng Hoa là biểu tượng chứng minh của người Hoa
我了解华族的历史、传统与风俗习惯
Tôi hiểu lịch sử ,truyền thống và phong tục của người Hoa
我希望孩子能保持华人身份
Tôi hy vọng các con sẽ giữ được thân phận người Hoa
我认为家庭环境对孩子的华语学习帮助最大
Tôi nghĩ môi trường gia đình là hữu ích nhất cho việc học tiếng Trung của trẻ
*12. 您是从几岁开始学习下列语言的?
Bạn bắt đầu học các ngôn ngữ sau từ khi nào?
0~3岁
0~3 tuổi
4~6岁
4~6 tuổi
7~12岁
7~12tuổi
13~18岁
13~18tuổi
18岁以后
sau 18 tuổi
不知道
Không rõ
*13. 您现在对下列语言的掌握程度如何?
Bạn thông thạo các ngôn ngữ sau ở mức độ nào?
听不懂也不会说
Nghe không hiểu cũng không biết nói
听得懂,会说一些简单用语
Có thể hiểu và nói một số thuật ngữ đơn giản
可以熟练地说出复杂的想法
Có thể nói những ý tưởng phức tạp một cách khéo léo
不仅会说,还可以看懂新闻和杂志
Không chỉ nói, còn có thể đọc tin tức và tạp chí
不仅会听说读,还会发邮件、写文章
Không chỉ có thể nghe và đọc, mà còn có thể gửi email và viết bài
*14. 您掌握的语言是如何学会的?
Bạn học ngôn ngữ bằng cách nào?
在家里自然而然学会的
Học tự nhiên tại nhà
在补习班或学校跟老师学会的
Học tại trường học hoặc các lớp học thêm
在家里跟兄弟姐妹学会的
Học từ anh chị em tại gia đình
在社区跟伙伴学会的
Học từ các bạn bè ngoài xã hội
观看电视、电影学会的
Học từ tivi,điện ảnh
自己在其他地方跟其他人学会的
Học từ nơi khác và từ người khác
其他
Khác
*15. 您在以下场合中,主要使用什么语言进行交流?
Bạn dùng ngôn ngữ nào giao tiếp trong các trường hợp sau?
华语
Tiếng Hoa
越南语
Tiếng Việt
英语
Tiếng Anh
其他
Khác
*16. 您使用以下语言的频率?
Tần xuất dùng các ngôn ngữ sau của bạn
每天都用
Hàng ngày
经常使用
Thường xuyên
偶尔使用
Thi thoảng
几乎不使用
Hầu như không
*17. 您的家庭成员都会说哪种语言?
Các thành viên trong gia đình bạn biết nói những ngôn ngữ nào?
华语
Tiếng Hoa
越南语
Tiếng Việt
英语
Tiếng Anh
其他
Khác
不知道
Không rõ
Con của bạn
*18. 您的家庭成员之间使用什么语言进行交流?
Gia đình bạn dùng ngôn ngữ gì để giao tiếp?
华语
Tiếng Hoa
越南语
Tiếng Việt
英语
Tiếng Anh
其他
Khác
不知道
Không rõ
*19. 您希望您的孩子学习语言的顺序是什么?(先学哪一种语言,再学哪一种语言?)
Bạn muốn con mình học ngôn ngữ theo thứ tự nào?(Ngôn ngữ nào học trước và ngôn ngữ nào học sau?)【Mời kéo khoang bên trái đặt vào số thứ tự bên phải】
*20. 您让孩子学习华语的原因是什么?
Lý do bạn cho con học tiếng Hoa là gì?
*21. 您鼓励您的孩子在日常生活或交际中使用华语吗?
Trong cuộc sống hàng ngày bạn có khuyến khích con dùng tiếng Hoa giao tiếp không?
*22. 您的孩子对华语学习感兴趣吗?
Con bạn có hứng thứ với việc học tiếng Hoa không?
*23. 您希望您的孩子华语、越南语、英语能达到什么水平?
Bạn hy vọng tiếng Hoa,tiếng Việt và tiếng Anh của con mình có thể đạt đến trình độ nào?
听懂即可,不要求会说
Chỉ cần nghe hiểu,không yêu cầu nói
能完成简单会话
Có thể nói chuyện đơn giản
能进行流利且地道的交流
Có khả năng giao tiếp lưu loát và rõ ràng
能作为工作或者学术上的语言使用
Có thể sử dụng trong công việc hoặc học tập
*24. 您的孩子接触华语的途径主要是?
Con bạn tiếp xúc với Tiếng Hoa chủ yếu thông qua?
*25. 您是否会明确要求孩子在家庭中使用什么语言交流?
Bạn có yêu cầu con của bạn ở nhà phải sử dụng ngôn ngữ nào để giao tiếp hay không?
*26. 您为孩子学习哪种语言上进行过专门经济支出?
Bạn sẵn sàng bỏ chi phí để cho con bạn học thêm ngôn ngữ nào?
*27. 您的孩子学习下列哪种语言的时间投入最多?
Con bạn dành nhiều thời gian nhất để học ngôn ngữ nào sau đây?
*28. 如果在家里,您跟孩子说华语,但是孩子用其他语言与您沟通,您会?
Nếu ở nhà, bạn nói Tiếng Hoa với con nhưng con bạn giao tiếp với bạn bằng các ngôn ngữ khác, bạn sẽ làm gì?